FDI

Công ty FDI nhập khẩu, phân phối hàng tại Việt Nam: các lớp điều kiện

Kiểm ngày 30/09/2026 · kiểm tra lại 30/12/2026

English中文한국어

Ba người đứng trước kho hàng có xe container và xe nâng, bên mô hình nhà máy
1

Muốn bán hàng nhập khẩu tại Việt Nam, công ty FDI thường cần thêm quyền thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa, không tự động có được chỉ vì đã đăng ký ngành nghề kinh doanh.

2

Từ 18/10/2026, hoạt động mua bán hàng hóa và Giấy phép kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP, thay Nghị định 09/2018/NĐ-CP; đến hết 17/10/2026 vẫn áp dụng Nghị định 09/2018/NĐ-CP.

3

Ngoài lớp điều kiện chung về quyền phân phối, một số nhóm hàng hóa còn chịu quản lý chuyên ngành riêng (giấy phép nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành) — cần kiểm theo từng mặt hàng cụ thể, không suy luận chung.

Một công ty có vốn nước ngoài muốn nhập hàng về Việt Nam rồi bán ra thị trường thường nghĩ chỉ cần đăng ký đúng ngành nghề kinh doanh. Trên thực tế, hoạt động này còn qua thêm các lớp điều kiện riêng dành cho nhà đầu tư nước ngoài, và có thể thêm điều kiện theo từng loại hàng hóa.

Bài này giúp doanh nghiệp hình dung các lớp điều kiện cần kiểm tra trước khi triển khai nhập khẩu, phân phối hàng hóa tại Việt Nam.

Lớp thứ nhất: quyền nhập khẩu, quyền phân phối không tự động có

Đăng ký ngành nghề kinh doanh (ví dụ bán buôn, bán lẻ) tại Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp là điều kiện cần, nhưng với tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, việc thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu, quyền phân phối còn theo quy định riêng — từ 18/10/2026 là Nghị định 342/2026/NĐ-CP, thay thế Nghị định 09/2018/NĐ-CP (áp dụng đến hết 17/10/2026).

Phân biệt hai quyền hay bị nhầm:

QuyềnĐược làm gìKhông được làm gì
Quyền nhập khẩuNhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam để bán cho thương nhân có quyền phân phối hàng đóKhông được trực tiếp bán cho người tiêu dùng, không được lập cơ sở bán lẻ
Quyền phân phốiTrực tiếp bán buôn, bán lẻ, làm đại lý, nhượng quyền thương mạiKhông thay thế việc phải có quyền nhập khẩu nếu muốn tự nhập hàng vào

Một doanh nghiệp có thể xin cả hai quyền nếu vừa muốn tự nhập khẩu vừa muốn tự phân phối. Việc cần làm trước khi triển khai: xác định rõ mô hình kinh doanh dự kiến (chỉ nhập khẩu để bán buôn cho đối tác, hay tự bán lẻ, tự làm đại lý) để biết cần quyền nào.

Lớp thứ hai: Giấy phép kinh doanh cho hoạt động mua bán hàng hóa

Với một số hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài cần có Giấy phép kinh doanh do cơ quan có thẩm quyền cấp, ngoài Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với doanh nghiệp trong nước cùng ngành nghề.

Quy định hiện hành và mốc chuyển tiếp cần nhớ:

  • Đến hết 17/10/2026: thực hiện theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP.
  • Từ 18/10/2026: thực hiện theo Nghị định 342/2026/NĐ-CP (ban hành 03/9/2026), thay thế Nghị định 09/2018/NĐ-CP và bãi bỏ Điều 36 Nghị định 146/2025/NĐ-CP.

Nghị định 342/2026/NĐ-CP quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa, các hoạt động liên quan trực tiếp (bao gồm cả một số hoạt động trên nền tảng thương mại điện tử) của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, và điều kiện, hồ sơ, thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh tại Điều 9. Doanh nghiệp làm hồ sơ ở giai đoạn gần mốc 18/10/2026 nên hỏi trực tiếp cơ quan cấp phép để biết áp dụng nghị định nào cho hồ sơ của mình.

Lớp thứ ba: hàng hóa có quản lý chuyên ngành riêng

Ngoài lớp điều kiện chung về quyền nhập khẩu, phân phối và Giấy phép kinh doanh, một số nhóm hàng hóa còn chịu quản lý chuyên ngành theo luật riêng của từng lĩnh vực — ví dụ hàng hóa phải kiểm tra chất lượng, kiểm dịch, an toàn thực phẩm, hoặc do bộ, ngành cấp phép nhập khẩu riêng. Lớp điều kiện này áp dụng cho mọi doanh nghiệp nhập khẩu mặt hàng đó, không riêng doanh nghiệp có vốn nước ngoài.

Ngoài ra, khi cấp Giấy phép kinh doanh cho một số hoạt động bán lẻ, phân phối, cơ quan cấp phép có thể cần lấy ý kiến của bộ quản lý chuyên ngành liên quan đến mặt hàng đó, tùy quy định tại nghị định hiện hành. Danh mục hàng hóa cụ thể thuộc diện này cần kiểm theo văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm làm hồ sơ; bài này không liệt kê danh mục cụ thể vì cần đọc toàn văn nghị định hiện hành để tránh nêu sai hoặc nêu thiếu.

Việc cần làm: với mỗi mặt hàng dự kiến nhập khẩu, kiểm riêng xem có thuộc diện quản lý chuyên ngành hay không, trước khi tính vào kế hoạch nhập khẩu và phân phối chung.

Ba lớp điều kiện — hình dung tổng quát

LớpCâu hỏi cần trả lờiVăn bản chính
1. Quyền nhập khẩu, quyền phân phốiDoanh nghiệp có được nhập khẩu, có được tự bán hàng không?Nghị định 09/2018/NĐ-CP (đến 17/10/2026), Nghị định 342/2026/NĐ-CP (từ 18/10/2026)
2. Giấy phép kinh doanhHoạt động cụ thể có cần giấy phép riêng ngoài đăng ký doanh nghiệp không?Cùng hai nghị định trên
3. Quản lý chuyên ngành theo mặt hàngMặt hàng cụ thể có cần giấy phép nhập khẩu, kiểm tra chuyên ngành riêng không?Luật, nghị định chuyên ngành theo từng loại hàng hóa

Ba lớp này độc lập nhau: đáp ứng lớp 1 và 2 không có nghĩa đã xong lớp 3, và ngược lại. Doanh nghiệp nên kiểm tra cả ba lớp cùng lúc khi lập kế hoạch, thay vì xử lý từng lớp một sau khi đã phát sinh vướng mắc.

Vì sao nên kiểm tra điều kiện trước khi ký hợp đồng nhập khẩu, phân phối đầu tiên?

Trên thực tế, nhiều công ty FDI ký hợp đồng mua hàng, thuê kho, tuyển nhân sự bán hàng trước, rồi mới phát hiện chưa đủ điều kiện thực hiện quyền phân phối hoặc chưa có Giấy phép kinh doanh cho hoạt động cụ thể. Hậu quả thường gặp:

  • Hàng đã về cảng nhưng doanh nghiệp chưa có quyền nhập khẩu hoặc quyền phân phối phù hợp, phải tìm đối tác trong nước đứng tên nhập khẩu tạm thời.
  • Đã ký hợp đồng thuê mặt bằng bán lẻ nhưng chưa xin được Giấy phép kinh doanh cho hoạt động bán lẻ, phải trì hoãn khai trương.
  • Mặt hàng thuộc diện quản lý chuyên ngành nhưng doanh nghiệp chưa chuẩn bị hồ sơ kiểm tra chuyên ngành, làm chậm cả lô hàng đầu tiên.

Vì vậy, thứ tự nên làm là: xác định mô hình kinh doanh và mặt hàng cụ thể trước, kiểm tra cả ba lớp điều kiện, rồi mới ký các hợp đồng thương mại, thuê mặt bằng và tuyển nhân sự liên quan trực tiếp đến hoạt động nhập khẩu, phân phối.

Hồ sơ thường cần chuẩn bị khi xin Giấy phép kinh doanh

Thành phần hồ sơ cụ thể phụ thuộc nghị định đang áp dụng tại thời điểm nộp (Nghị định 09/2018/NĐ-CP đến hết 17/10/2026, Nghị định 342/2026/NĐ-CP từ 18/10/2026) và loại hoạt động xin phép. Nhóm tài liệu thường gặp mà doanh nghiệp có thể chuẩn bị trước:

  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hiện có.
  • Giải trình về mô hình kinh doanh: mặt hàng, kênh bán (bán buôn, bán lẻ, đại lý, nhượng quyền), địa điểm dự kiến.
  • Tài liệu về năng lực tài chính, kinh nghiệm của nhà đầu tư trong lĩnh vực liên quan, nếu quy định yêu cầu.
  • Đối với mặt hàng thuộc quản lý chuyên ngành, thêm tài liệu chứng minh đáp ứng điều kiện chuyên ngành tương ứng.

Việc chuẩn bị hồ sơ nên bắt đầu song song với việc kiểm tra điều kiện, để không mất thêm thời gian chờ sau khi đã xác định đủ điều kiện thực hiện.

Thái Tín hỗ trợ gì cho công ty FDI nhập khẩu, phân phối hàng hóa

Phục vụ doanh nghiệp FDI trong giai đoạn vận hành là một thế mạnh của Thái Tín. Với việc nhập khẩu, phân phối hàng hóa, bên mình:

  • kiểm tra sơ bộ mô hình kinh doanh dự kiến (nhập khẩu, phân phối, hay cả hai) và xác định các lớp điều kiện cần đáp ứng;
  • kiểm tra mặt hàng dự kiến với các nhóm quản lý chuyên ngành thường gặp, để doanh nghiệp biết cần chuẩn bị thêm gì;
  • kết nối đối tác chuyên môn cho phần hồ sơ Giấy phép kinh doanh, giấy phép chuyên ngành theo mặt hàng;
  • điều phối, theo dõi tiến độ đến khi doanh nghiệp đủ điều kiện triển khai.

Cơ quan cấp Giấy phép kinh doanh và cơ quan quản lý chuyên ngành xem xét, quyết định theo thẩm quyền.

Bạn có thể gửi mặt hàng và mô hình kinh doanh dự kiến qua trang liên hệ để được kiểm tra sơ bộ các lớp điều kiện cần đáp ứng. Nội dung bài là hướng dẫn chung, không thay thế việc kiểm tra hồ sơ thật của từng mặt hàng, từng doanh nghiệp.

Hỏi đáp

Công ty FDI đã đăng ký ngành nghề bán buôn, bán lẻ thì có được nhập khẩu, phân phối hàng ngay không?

Chưa chắc. Đăng ký ngành nghề kinh doanh là điều kiện cần nhưng chưa đủ. Với hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, nhiều trường hợp còn cần thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối và có Giấy phép kinh doanh theo quy định riêng: từ 18/10/2026 là Nghị định 342/2026/NĐ-CP, thay Nghị định 09/2018/NĐ-CP (áp dụng đến hết 17/10/2026).

Quyền nhập khẩu và quyền phân phối khác nhau thế nào?

Quyền nhập khẩu là quyền được nhập khẩu hàng hóa vào Việt Nam để bán cho thương nhân có quyền phân phối hàng đó, không tự bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Quyền phân phối là quyền được trực tiếp thực hiện các hoạt động bán buôn, bán lẻ, đại lý, nhượng quyền thương mại. Một doanh nghiệp FDI có thể có quyền nhập khẩu, có quyền phân phối, hoặc có cả hai, tùy hồ sơ và phạm vi đăng ký.

Mọi loại hàng hóa đều được nhà đầu tư nước ngoài phân phối tại Việt Nam không?

Không phải mọi loại. Một số nhóm hàng hóa có quy định riêng hoặc cần lấy ý kiến bộ quản lý chuyên ngành trước khi cấp Giấy phép kinh doanh cho hoạt động bán lẻ, phân phối. Danh mục và điều kiện cụ thể cần kiểm theo nghị định hiện hành tại thời điểm làm hồ sơ, vì đã có thay đổi giữa Nghị định 09/2018/NĐ-CP và Nghị định 342/2026/NĐ-CP.

Hàng hóa quản lý chuyên ngành nghĩa là gì, có phải xin thêm giấy phép khác không?

Có. Ngoài lớp điều kiện chung về quyền phân phối và Giấy phép kinh doanh, một số nhóm hàng hóa (ví dụ thuộc diện kiểm tra chất lượng, an toàn thực phẩm, hoặc do bộ, ngành quản lý theo luật chuyên ngành) cần thêm giấy phép nhập khẩu hoặc kiểm tra chuyên ngành riêng cho từng lô hàng hoặc từng mặt hàng. Lớp điều kiện này áp dụng cho mọi doanh nghiệp nhập khẩu mặt hàng đó, không riêng doanh nghiệp FDI.

Doanh nghiệp đang làm hồ sơ trong giai đoạn chuyển tiếp (gần 18/10/2026) thì áp dụng nghị định nào?

Đến hết 17/10/2026, hoạt động mua bán hàng hóa và cấp Giấy phép kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP. Từ 18/10/2026, áp dụng Nghị định 342/2026/NĐ-CP. Hồ sơ nộp sát thời điểm chuyển giao nên hỏi trực tiếp cơ quan cấp phép về việc áp dụng quy định nào.

Căn cứ pháp lý · ngày kiểm

Kiểm ngày 30/09/2026 · kiểm tra lại 30/12/2026 hoặc khi có văn bản sửa đổi. Nội dung là giải thích chung, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng trường hợp.

  1. Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 (áp dụng đến hết 17/10/2026): quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
  2. Nghị định 342/2026/NĐ-CP (ban hành 03/9/2026, hiệu lực 18/10/2026, thay thế Nghị định 09/2018/NĐ-CP, bãi bỏ Điều 36 Nghị định 146/2025/NĐ-CP): quy định chi tiết Điều 22 Luật Thương mại và Điều 5 Luật Quản lý ngoại thương; Điều 9 về Giấy phép kinh doanh.
  3. Cam kết WTO của Việt Nam về dịch vụ phân phối: là căn cứ tham chiếu chung khi xây dựng Nghị định 09/2018/NĐ-CP và các văn bản kế thừa.

Tra cứu văn bản, tiêu chuẩn gốc